| Thông số | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Cấp độ | 441, 553 |
| Đóng gói | Trong túi nhựa và thùng phuy |
| Đặc tính từ tính | Sắt từ hoặc không từ tính tùy thuộc vào kim loại |
| Chất liệu | Nhiều loại kim loại (Sắt, Nhôm, Đồng, Niken) |
| Màu sắc | Xám kim loại hoặc Bạc |
| Dạng | Bột |
| Biện pháp phòng ngừa an toàn | Tránh hít phải, sử dụng thiết bị bảo hộ |
| Kích thước | Nhiều loại |
| Hình dạng | Hình cầu hoặc không đều |
| Độ dẫn điện | Tùy thuộc vào loại kim loại |
Đánh giá chung
Hình chụp xếp hạng
Sau đây là phân phối của tất cả các xếp hạngTất cả các đánh giá